donkey engine

donkey engine

A sailor uses the donkey engine to raise the anchor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động cơ phụ (hàng hải): "donkey engine" một động cơ nhỏ, thường được sử dụng trên tàu thủy để vận hành các thiết bị như tời neo (windlass) hoặc các máy móc phụ trợ khác.
    • Đầu máy xe lửa nhỏ (đường sắt): Trong ngành đường sắt, "donkey engine" chỉ một đầu máy nhỏ dùng để chuyển các toa xe trong bãi đường sắt (railroad yard).
dụ sử dụng
  • Động cơ phụ (hàng hải):

    • The crew used the donkey engine to raise the anchor. (Thủy thủ đoàn đã sử dụng động cơ phụ để kéo neo lên.)
    • A donkey engine is essential for operating the windlass on older ships. (Động cơ phụ thiết yếu để vận hành tời neo trên các tàu .)
  • Đầu máy xe lửa nhỏ (đường sắt):

    • The donkey engine shunted the freight cars into the siding. (Đầu máy nhỏ đã chuyển các toa hàng vào đường nhánh.)
    • In the railroad yard, a donkey engine moves rolling stock to different tracks. (Trong bãi đường sắt, một đầu máy nhỏ di chuyển các toa xe đến các đường ray khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "donkey engine" trong ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu kỹ thuật từ thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, khi các động cơ hơi nước nhỏ được sử dụng rộng rãi trên tàu biển trong các bãi đường sắt.

    • Historical accounts mention that the donkey engine was a vital component on steamships. (Các tài liệu lịch sử đề cập rằng động cơ phụ một bộ phận quan trọng trên tàu hơi nước.)
  • "donkey engine" trong tiếng lóng kỹ thuật: Đôi khi, thuật ngữ này được dùng một cách không chính thức để chỉ bất kỳ động cơ nhỏ nào chức năng phụ trợ, không phải động cơ chính.

    • The mechanic called the small portable generator a donkey engine. (Người thợ máy gọi máy phát điện di động nhỏ động cơ phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Donkey boiler (n): Nồi hơi phụ, một bộ phận thường đi kèm với động cơ phụ trên tàu thủy.

    • The donkey boiler supplies steam to the donkey engine. (Nồi hơi phụ cung cấp hơi nước cho động cơ phụ.)
  • Donkey pump (n): Máy bơm phụ, thường được vận hành bởi động cơ phụ.

    • The donkey pump was used to drain the bilge water. (Máy bơm phụ được sử dụng để thoát nước đáy tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Auxiliary engine: động cơ phụ trợ (nghĩa tổng quát).
  • Shunting engine: đầu máy chuyển toa (trong ngành đường sắt).
  • Switch engine: đầu máy chuyển đường ray (từ đồng nghĩa trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run a donkey engine: vận hành một động cơ phụ.

    • The engineer learned how to run a donkey engine during his training. (Kỹ sư đã học cách vận hành độngphụ trong quá trình đào tạo.)
  • Start up the donkey engine: khởi động động cơ phụ.

    • They had to start up the donkey engine before the main engine could be repaired. (Họ phải khởi động động cơ phụ trước khi động cơ chính có thể được sửa chữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "donkey engine", nhưng thuật ngữ này đôi khi xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật với ý nghĩa "công cụ phụ trợ quan trọng".
    • In the project, the small backup generator was the donkey engine that kept everything running. (Trong dự án, máy phát điện dự phòng nhỏ công cụ phụ trợ quan trọng giúp mọi thứ hoạt động.)